Giải mã công suất thực tế của máy làm đá công nghiệp

Khi tìm mua máy làm đá công nghiệp, nhiều người thường dựa vào thông số công suất được ghi trên máy như 100kg/24h hay 200kg/24h. Tuy nhiên, sau khi sử dụng thực tế, không ít người nhận thấy lượng đá sản xuất được đôi khi thấp hơn con số nhà sản xuất công bố. Điều này khiến nhiều chủ quán cafe, nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh băn khoăn liệu máy có hoạt động kém hiệu quả hay không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ công suất thực tế của máy làm đá công nghiệp là gì và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm đá trong quá trình sử dụng. 

Giải mã công suất thực tế của máy làm đá công nghiệp
Giải mã công suất thực tế của máy làm đá công nghiệp

Công suất thực tế của máy làm đá công nghiệp là gì? 

Khái niệm 

Công suất của máy làm đá công nghiệp được hiểu đơn giản là lượng đá mà máy có thể tạo ra trong vòng 24 giờ, thường được tính bằng đơn vị kg/ngày. Ví dụ, một máy có công suất 100kg/ngày nghĩa là trong điều kiện tiêu chuẩn, máy có thể sản xuất khoảng 100kg đá trong một ngày.

Máy làm đá hoạt động theo từng chu trình làm đá. Sau mỗi chu trình, máy sẽ tạo ra một lượng đá nhất định, sau đó tiếp tục thực hiện mẻ mới. Vì vậy, tổng lượng đá mà máy tạo ra trong ngày sẽ phụ thuộc vào lượng đá của mỗi mẻ và số mẻ đá mà máy có thể thực hiện trong 24 giờ.

Có thể ước tính công suất của máy theo công thức:

Công suất làm đá (kg/ngày) = Sản lượng đá mỗi mẻ × Số mẻ đá trong 24 giờ

Ví dụ, nếu mỗi mẻ máy tạo ra 5kg đá và thời gian hoàn thành một mẻ là 30 phút, thì trong 1 giờ máy có thể làm được 2 mẻ đá. Như vậy, trong 24 giờ máy có thể thực hiện tối đa 48 mẻ, tương đương khoảng 240kg đá/ngày trong điều kiện lý tưởng.

Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thực tế, sản lượng đá có thể thay đổi do nhiều yếu tố như nhiệt độ môi trường, nhiệt độ nước đầu vào hoặc vị trí lắp đặt máy. Vì vậy, lượng đá thực tế thường sẽ thấp hơn một chút so với công suất được công bố.

Công thức tính công suất máy làm đá viên
Công suất tính sản lượng đá công nghiệp

Sự khác biệt giữa công suất công bố và công suất thực tế

Công suất công bố là mức sản lượng tối đa mà máy có thể đạt được trong điều kiện tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Các điều kiện này thường bao gồm:

– Nhiệt độ môi trường khoảng 20–25 độ C

– Nhiệt độ nước đầu vào khoảng 10-11 độ C

– Nguồn nước sạch

– Không gian lắp đặt thông thoáng

Trong khi đó, công suất thực tế là lượng đá mà máy tạo ra khi vận hành trong điều kiện sử dụng hàng ngày. Nếu nhiệt độ môi trường cao hoặc nguồn nước đầu vào ấm, máy sẽ cần nhiều thời gian hơn để làm lạnh nước trước khi tạo thành đá. Điều này khiến sản lượng đá trong ngày thấp hơn so với công suất công bố.

Thông thường, trong điều kiện sử dụng phổ biến tại Việt Nam, công suất thực tế của máy làm đá thường đạt khoảng 70–90% so với công suất công bố.

Lượng đá thực tế
Lượng đá thực tế

Ví dụ về công suất thực tế của một số dòng máy làm đá NEWCOOL 

Để dễ hình dung, có thể tham khảo công suất của một số dòng máy làm đá NEWCOOL phổ biến dưới đây. Các thông số được đo trong điều kiện tiêu chuẩn của nhà sản xuất (nhiệt độ nước khoảng 10℃ và nhiệt độ môi trường khoảng 20–21℃).

Model máy làm đá NEWCOOL  Công suất công bố  Điều kiện đo tiêu chuẩn 
SK-1000P  455kg/ngày Nhiệt độ nước 10℃, nhiệt độ môi trường 21℃
SK-500P  225kg/ngày Nhiệt độ nước 10℃, nhiệt độ môi trường 20℃
SK-280P  127kg/ngày Nhiệt độ nước 10℃, nhiệt độ môi trường 21℃
SK-210P  95kg/ngày Nhiệt độ nước 10℃, nhiệt độ môi trường 20℃
SK-120PT 55kg/ngày Nhiệt độ nước 10℃, nhiệt độ môi trường 21℃

Lưu ý rằng, trong điều kiện sử dụng thực tế, sản lượng đá của máy có thể thấp hơn so với công suất công bố, thường dao động khoảng 70–90%, tùy thuộc vào nhiệt độ môi trường, nguồn nước và cách lắp đặt máy.

Sản lượng làm đá thực tế thường thấp hơn so với công suất nhà sản xuất công bố
Sản lượng làm đá thực tế thường thấp hơn so với công suất nhà sản xuất công bố

← Xem thêm: Tại sao quán Cafe/Bar lại ưa chuộng máy làm đá viên vuông?

→ Đọc thêm: Báo giá máy làm đá viên 30kg – 50kg cho quán nhỏ mới nhất

Những yếu tố ảnh hưởng đến công suất thực tế của máy làm đá 

Trong quá trình vận hành, có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến công suất thực tế của máy làm đá. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp người dùng sử dụng máy hiệu quả hơn và duy trì sản lượng đá ổn định.

Nhiệt độ môi trường 

Nhiệt độ môi trường xung quanh là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến quá trình làm đá. Khi nhiệt độ phòng quá cao, hệ thống làm lạnh của máy phải hoạt động nhiều hơn để hạ nhiệt nước xuống mức đông đá.

Điều này khiến thời gian của mỗi chu trình làm đá kéo dài hơn, từ đó làm giảm lượng đá sản xuất trong ngày. Vì vậy, máy làm đá nên được đặt ở nơi thoáng mát, có nhiệt độ từ 20-25 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và có không gian tản nhiệt tốt.

Nhiệt độ nước đầu vào 

Nhiệt độ của nguồn nước cấp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo đá. Nước càng lạnh thì thời gian làm đá càng nhanh. Ngược lại, nếu nước đầu vào quá ấm, máy sẽ cần thêm thời gian để làm lạnh trước khi nước có thể đông lại thành đá. Vào mùa hè, khi nhiệt độ nước cấp tăng cao, sản lượng đá của máy có thể giảm so với công suất công bố.

Chất lượng nguồn nước 

Nguồn nước có nhiều tạp chất hoặc khoáng chất cao có thể gây đóng cặn trong hệ thống làm lạnh và khuôn đá. Lâu ngày, lớp cặn này sẽ làm giảm khả năng trao đổi nhiệt của máy, khiến quá trình làm đá diễn ra chậm hơn. Để hạn chế tình trạng này, người dùng có thể sử dụng thêm hệ thống lọc nước trước khi cấp nước cho máy làm đá.

Chất lượng nước đầu vào
Chất lượng nước đầu vào

Vị trí lắp đặt máy 

Máy làm đá công suất lớn cần có không gian tản nhiệt xung quanh để hệ thống làm lạnh hoạt động hiệu quả. Nếu máy được đặt quá sát tường hoặc trong không gian kín, nhiệt lượng tỏa ra sẽ khó thoát ra ngoài.

Điều này khiến nhiệt độ bên trong máy tăng lên và làm giảm hiệu suất làm đá. Khi lắp đặt, nên đảm bảo khoảng cách thông thoáng xung quanh máy để hệ thống tản nhiệt hoạt động tốt.

Vệ sinh và bảo dưỡng máy 

Sau một thời gian sử dụng, máy làm đá có thể bị bám cặn trong các bộ phận như khuôn đá, đường ống nước hoặc dàn lạnh. Điều này khiến quá trình trao đổi nhiệt kém hiệu quả hơn và làm giảm sản lượng đá. Việc vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp máy hoạt động ổn định, duy trì hiệu suất làm đá và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Thương hiệu và chất lượng máy 

Bên cạnh các yếu tố như nhiệt độ môi trường hay nguồn nước, thương hiệu máy làm đá cũng ảnh hưởng đáng kể đến công suất thực tế và độ ổn định khi vận hành. Các thương hiệu uy tín như NEWCOOL thường sử dụng linh kiện chất lượng cao, hệ thống làm lạnh ổn định và quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ. Nhờ vậy, máy có thể duy trì hiệu suất làm đá gần với công suất công bố, ngay cả khi vận hành liên tục. Ngược lại, những dòng máy chất lượng thấp có thể gặp tình trạng làm đá chậm, chu trình đông đá kéo dài hoặc hiệu suất giảm sau một thời gian sử dụng.

Chọn thương hiệu uy tín
Chọn thương hiệu uy tín

Công suất ghi trên tủ làm đá công nghiệp chỉ là mức công suất tối đa trong điều kiện tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Trong thực tế sử dụng, sản lượng đá có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như nhiệt độ môi trường, nguồn nước hay vị trí lắp đặt máy. Hiểu rõ sự khác biệt giữa công suất công bố và công suất thực tế của máy làm đá sẽ giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu kinh doanh.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến máy làm đá viên công nghiệp, Quý khách hàng vui lòng liên hệ với NEWCOOL để được nhân viên tư vấn và giải đáp.