Trong kinh doanh siêu thị, thực phẩm nhanh héo, đổi màu hoặc hư hỏng không chỉ làm giảm chất lượng trưng bày mà còn gây thất thoát doanh thu. Một trong những nguyên nhân thường gặp là nhiệt độ bảo quản chưa phù hợp với từng nhóm hàng. Vậy chỉnh nhiệt độ theo từng loại thực phẩm như thế nào để vừa giữ hàng hóa tươi ngon, vừa giúp tủ mát vận hành ổn định? Hãy cùng NEWCOOL tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Tại sao không nên dùng một mức nhiệt cho tất cả thực phẩm?
Mỗi nhóm thực phẩm có đặc tính và yêu cầu bảo quản khác nhau. Rau củ cần độ mát vừa phải để hạn chế mất nước, trong khi thịt cá, sữa và thực phẩm chế biến sẵn thường cần nhiệt độ thấp, ổn định hơn.

Nếu nhiệt độ quá cao, thực phẩm có thể nhanh đổi màu, chảy nước hoặc giảm chất lượng. Ngược lại, mức nhiệt quá thấp dễ khiến rau củ bị tổn thương lạnh, sữa chua tách nước hoặc đồ uống đóng băng.
Việc cài tủ ở mức lạnh nhất cũng không đồng nghĩa với bảo quản tốt hơn. Máy nén có thể phải hoạt động lâu, làm tăng điện năng tiêu thụ và ảnh hưởng đến độ bền của thiết bị.
Do đó, cửa hàng nên phân loại hàng hóa và điều chỉnh nhiệt độ phù hợp thay vì áp dụng một mức chung cho toàn bộ tủ.
Bảng nhiệt độ tham khảo theo từng loại thực phẩm
| Nhóm thực phẩm | Nhiệt độ tham khảo | Lưu ý |
| Rau, củ và một số loại trái cây | 4°C – 8°C | Không đặt sát cửa gió |
| Thịt, cá và hải sản bán trong ngày | 0°C – 2°C | Nên dùng tủ chuyên dụng |
| Sữa và sản phẩm từ sữa | 2°C – 5°C | Ưu tiên hướng dẫn trên bao bì |
| Nước uống đóng chai, lon | 3°C – 8°C | Không cần cài nhiệt quá thấp |
| Thực phẩm chín, giò chả, thịt nguội | 2°C – 5°C | Đóng gói kín, tách khỏi thực phẩm sống |
Các mức nhiệt trên chỉ mang tính tham khảo. Nhiệt độ phù hợp còn phụ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, thời gian trưng bày, thiết kế tủ và điều kiện môi trường.
Rau, củ, quả và trái cây tươi: 4°C – 8°C
Nhiều loại rau củ phù hợp với mức nhiệt từ 4°C đến 8°C. Dải nhiệt này giúp hạn chế mất nước, duy trì màu sắc và độ tươi trong thời gian trưng bày.
Không nên đặt rau lá sát cửa gió vì hơi lạnh thổi trực tiếp có thể làm rau nhanh khô hoặc héo. Hàng hóa cũng cần được xếp thông thoáng để khí lạnh lưu chuyển đều.
Một số loại trái cây nhiệt đới như chuối, xoài, đu đủ hoặc cà chua khá nhạy cảm với nhiệt độ thấp. Cửa hàng nên tham khảo hướng dẫn từ nhà cung cấp trước khi đưa sản phẩm vào tủ.
Thịt tươi sống và hải sản bán trong ngày: 0°C – 2°C
Thịt, cá và hải sản cần được giữ ở nhiệt độ thấp để làm chậm quá trình giảm chất lượng. Với sản phẩm trưng bày và bán trong ngày, cửa hàng có thể tham khảo mức từ 0°C đến 2°C.
Thực phẩm nên được đặt trong khay sạch, có màng bọc hoặc nắp che. Hải sản trưng bày cùng đá lạnh cần có khay hứng và hệ thống thoát nước phù hợp.
Không phải tủ mát nào cũng có thể duy trì dải nhiệt này. Vì vậy, cửa hàng cần kiểm tra thông số kỹ thuật và sử dụng tủ chuyên dụng khi trưng bày thịt cá.
Đối với sản phẩm cần lưu trữ dài ngày, nên chuyển sang tủ đông thay vì tiếp tục bảo quản trong tủ mát.

Sữa, sữa chua và đồ uống: 2°C – 6°C
Sữa tươi, sữa chua, váng sữa và phô mai thường phù hợp với mức nhiệt từ 2°C đến 5°C. Tuy nhiên, nhiệt độ ghi trên bao bì sản phẩm vẫn cần được ưu tiên.
Không nên đặt nhóm hàng này sát cửa tủ vì nhiệt độ dễ thay đổi khi khách hàng thường xuyên lấy sản phẩm.
Đối với nước suối, nước ngọt, trà đóng chai và các loại đồ uống khác, mức từ 3°C đến 8°C thường đáp ứng tốt nhu cầu trưng bày. Không cần hạ nhiệt độ quá thấp vì có thể khiến đồ uống đóng băng hoặc bao bì bị biến dạng.
Thực phẩm chín, thịt nguội và giò chả: 2°C – 5°C
Thực phẩm chín, thịt nguội, giò chả, xúc xích và salad thường cần được bảo quản trong khoảng từ 2°C đến 5°C.
Sản phẩm nên được đóng gói kín, ghi rõ thời gian chế biến hoặc thời điểm mở bao bì. Thực phẩm chín phải được bố trí riêng, không đặt chung khay với thịt cá sống để hạn chế nhiễm chéo.
Không nên đưa thực phẩm còn quá nóng trực tiếp vào tủ. Nhiệt lượng từ món ăn có thể làm nhiệt độ toàn bộ khoang tăng lên, ảnh hưởng đến những sản phẩm đang được bảo quản.

← Xem thêm: Bao lâu nên vệ sinh Open Showcase một lần?
Hướng dẫn chỉnh nhiệt độ trên bảng điều khiển
Nhiều dòng tủ mát siêu thị hiện nay sử dụng bảng điều khiển điện tử với nút SET và phím tăng, giảm nhiệt độ. Cách thao tác có thể khác nhau giữa từng model, vì vậy người dùng nên kiểm tra tài liệu đi kèm trước khi điều chỉnh.
Bước 1: Kiểm tra nhiệt độ hiện tại
Quan sát thông số đang hiển thị trên màn hình. Đây thường là nhiệt độ tại vị trí cảm biến, không phản ánh hoàn toàn mức nhiệt ở mọi khu vực trong tủ.
Bước 2: Mở chế độ cài đặt
Nhấn hoặc nhấn giữ nút SET theo hướng dẫn của bộ điều khiển cho đến khi nhiệt độ cài đặt hiển thị hoặc nhấp nháy.
Bước 3: Điều chỉnh nhiệt độ
Sử dụng phím mũi tên lên hoặc xuống để chọn mức nhiệt phù hợp. Nên điều chỉnh từng mức nhỏ và không cài ngoài dải nhiệt cho phép của thiết bị.

Bước 4: Lưu cài đặt
Nhấn SET để xác nhận hoặc chờ bộ điều khiển tự lưu. Sau đó, để tủ vận hành ổn định trước khi kiểm tra lại.
Bước 5: Đo nhiệt độ thực tế
Nên sử dụng nhiệt kế độc lập để kiểm tra tại tầng trên, tầng giữa, tầng dưới và khu vực gần cửa tủ.
Nếu nhiệt độ thực tế chênh lệch lớn so với mức cài đặt, cần kiểm tra cách xếp hàng, khe gió, cửa tủ hoặc hệ thống làm lạnh. Không tự ý thay đổi các thông số chuyên sâu như chu kỳ xả đá, độ trễ máy nén hoặc cảm biến khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
Nguyên tắc giúp tủ mát siêu thị giữ nhiệt ổn định
Bên cạnh việc chỉnh nhiệt độ theo từng loại thực phẩm, cách sử dụng và sắp xếp hàng hóa cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm lạnh.
Không che kín khe gió
Hàng hóa che cửa thổi hoặc lỗ hồi gió sẽ khiến khí lạnh lưu thông không đều. Một số vị trí có thể quá lạnh, trong khi khu vực khác lại không đạt nhiệt độ yêu cầu.
Cần xếp hàng thấp hơn vạch giới hạn, chừa khoảng trống quanh cửa gió và không ép sản phẩm sát thành tủ.
Phân khu theo nhiệt độ thực tế
Không nên mặc định tầng dưới hoặc phía trong luôn lạnh hơn. Nhiệt độ còn phụ thuộc vào thiết kế cửa gió, vị trí cảm biến và kiểu tủ.
Cửa hàng nên đo nhiệt tại nhiều vị trí trước khi phân khu. Những thực phẩm dễ hỏng cần đặt ở khu vực có nhiệt độ ổn định, còn nước uống và hàng ít nhạy cảm hơn có thể bố trí gần mép ngoài.
Tách thực phẩm sống và thực phẩm chín
Thịt cá sống nên đặt ở tầng dưới hoặc khoang riêng, sử dụng khay kín để tránh nước rò rỉ.
Thực phẩm chế biến sẵn, salad và sản phẩm ăn liền nên được đặt phía trên hoặc tách biệt hoàn toàn.
Hạn chế mở cửa quá lâu
Với tủ cánh kính, cần đóng cửa ngay sau khi lấy hàng. Gioăng cửa bị hở hoặc cửa đóng không kín sẽ làm hơi lạnh thất thoát và tăng tải cho máy nén.
Khi bổ sung hàng, nên chia thành nhiều đợt thay vì đưa một lượng lớn sản phẩm còn ấm vào tủ cùng lúc.

Kéo rèm giữ nhiệt vào ban đêm
Đối với tủ mát không cửa, nên kéo rèm giữ nhiệt sau giờ bán hàng. Rèm giúp hạn chế không khí nóng và ẩm đi vào, hỗ trợ tủ duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tải cho hệ thống làm lạnh.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Dàn nóng bám bụi, quạt yếu, gioăng cửa hở hoặc đường thoát nước bị tắc đều có thể làm giảm hiệu quả làm lạnh.
Khi tủ hoạt động liên tục, phát tiếng ồn lớn hoặc nhiệt độ tăng bất thường, cửa hàng nên liên hệ kỹ thuật để kiểm tra.
NEWCOOL – Giải pháp tủ mát siêu thị cho nhiều nhóm thực phẩm
Để chọn đúng thiết bị, cửa hàng cần cân nhắc loại hàng hóa, dải nhiệt, diện tích lắp đặt, kiểu làm lạnh và tần suất sử dụng.
NEWCOOL cung cấp đa dạng các dòng tủ mát, tủ đông mềm và tủ đông lạnh với nhiều kích thước, kiểu dáng và mức nhiệt khác nhau. Sản phẩm phù hợp để bảo quản rau củ, sữa, đồ uống, thịt cá, thực phẩm chế biến sẵn và hàng đông lạnh tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc cơ sở kinh doanh thực phẩm.
Dựa trên nhu cầu thực tế, đội ngũ NEWCOOL sẽ tư vấn model phù hợp, đồng thời hỗ trợ giao hàng, lắp đặt, bảo hành và kỹ thuật sau bán hàng theo chính sách của đơn vị.
Hotline bán hàng: 0981.374.222
Hotline kỹ thuật và bảo hành: 096.139.1551
Kết luận
Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ cách chỉnh nhiệt độ theo từng loại thực phẩm trong tủ mát siêu thị. Hy vọng bài viết sẽ giúp cửa hàng bảo quản hàng hóa tốt hơn, hạn chế hư hỏng và duy trì hiệu quả vận hành của thiết bị.
Nếu bạn đang cần lựa chọn tủ mát, tủ đông mềm hoặc tủ đông lạnh phù hợp với từng nhóm hàng, hãy liên hệ NEWCOOL để được tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian kinh doanh.