Tủ mát cánh kính là thiết bị quen thuộc trong các cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini, quán nước hay nhà hàng nhờ khả năng bảo quản và trưng bày sản phẩm hiệu quả. Tuy nhiên, trước khi đầu tư, nhiều người vẫn băn khoăn chi phí mua tủ, tiền điện vận hành mỗi tháng và thời gian bao lâu có thể hoàn vốn. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tìm hiểu chi tiết chi phí tủ mát cánh kính để có lựa chọn phù hợp và tối ưu hiệu quả kinh doanh.
Chi phí đầu tư ban đầu cho tủ mát cánh kính
Trước khi đầu tư tủ mát cánh kính cho cửa hàng hoặc siêu thị, người dùng cần tính toán tổng chi phí ban đầu để lựa chọn thiết bị phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng. Các khoản chi phí tủ mát cánh kính không chỉ bao gồm giá mua tủ mà còn có vận chuyển, lắp đặt và phụ kiện đi kèm.
Giá mua tủ mát cánh kính
Giá tủ mát cánh kính hiện nay khá đa dạng, phụ thuộc vào dung tích, số cánh, công nghệ và thương hiệu sản phẩm. Dưới đây là mức giá tủ mát cánh kính của NEWCOOL, bạn có thể tham khảo:
| Loại tủ mát cánh kính | Dung tích | Công suất | Mức giá tham khảo |
| Tủ mát cánh kính Luxury TMLT-1CK | 400 | 320 | 15.800.000₫ |
| Tủ mát cánh kính Luxury TMLT-2CK | 800 | 420 | 24.000.000₫ |
| Tủ mát 2 cánh kính NEWCOOL LG1260-2M (lốc trên) | 1000 | 750 | 25.500.000₫ |
| Tủ mát 3 cánh kính NEWCOOL LG1860-3M (lốc trên) | 1650 | 950 | 33.800.000₫ |
| Tủ mát 3 cánh kính NEWCOOL Luxury NC-HR1860PJ | 1600 | 565 | 30.500.000₫ |
Mức giá này có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và chương trình khuyến mãi. Quý khách vui lòng liên hệ với NEWCOOL để được báo giá và tư vấn chi tiết nhất!

Chi phí lắp đặt và vận chuyển
Ngoài giá mua thiết bị, người dùng cũng cần tính thêm chi phí vận chuyển và lắp đặt, đặc biệt với các dòng tủ dung tích lớn hoặc vận chuyển liên tỉnh.
| Hạng mục | Chi phí tham khảo |
| Vận chuyển nội thành | Miễn phí hoặc 300.000 - 1 triệu đồng |
| Vận chuyển liên tỉnh | 1-5 triệu đồng, tùy khoảng cách |
| Lắp đặt và kiểm tra vận hành | 500.000-2 triệu đồng |
| Lắp ổn áp hoặc đường điện riêng | 1-2 triệu đồng |
Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy vị trí lắp đặt, kích thước tủ và yêu cầu kỹ thuật của từng cửa hàng. Bạn nên hỏi kỹ trước khi mua hàng.
Chi phí phụ kiện đi kèm
Để tăng hiệu quả sử dụng và bảo vệ thiết bị tốt hơn, nhiều cửa hàng thường đầu tư thêm các phụ kiện hỗ trợ như:
| Phụ kiện | Chi phí tham khảo |
| Ổn áp bảo vệ ổ điện | 2-5 triệu đồng |
| Kệ trưng bày bổ sung | 300.000 - 1 triệu đồng/ kệ |
| Thiết bị chống sốc điện | 500.000 - 2 triệu đồng |
| Decal hoặc đèn quảng cáo | 1 - 5 triệu đồng |
Mặc dù không bắt buộc, nhưng các phụ kiện này giúp tủ mát hoạt động ổn định hơn, hạn chế hỏng hóc và tăng tính chuyên nghiệp cho không gian trưng bày. Giá cũng các phụ kiện này cũng thay đổi tùy theo từng đơn vị, cửa hàng thi công.
Chi phí vận hành tủ mát cánh kính hàng tháng
Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, người dùng cũng cần quan tâm đến chi phí vận hành hàng tháng để tính toán hiệu quả kinh doanh và thời gian hoàn vốn. Các khoản chi phí này chủ yếu bao gồm tiền điện, bảo trì định kỳ và chi phí sửa chữa phát sinh trong quá trình sử dụng.
Chi phí điện năng tiêu thụ trong 1 ngày
Điện năng là khoản chi phí vận hành lớn nhất khi sử dụng tủ mát cánh kính, đặc biệt đối với cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini hoặc quán nước hoạt động liên tục. Mức tiêu thụ điện phụ thuộc vào dung tích tủ, công nghệ làm lạnh, tần suất mở cửa và nhiệt độ môi trường xung quanh.
Hiện nay, giá điện kinh doanh năm 2026 tại Việt Nam được áp dụng theo khung giờ sử dụng điện và cấp điện áp. Đối với phần lớn cửa hàng nhỏ sử dụng điện áp dưới 6kV, mức giá tham khảo như sau:
| Khung giờ sử dụng (Cấp điện áp dưới 6kV) | Giá điện kinh doanh 2026 (đồng/kWh) |
| Giờ thấp điểm (00h00 – 06h00) | 1.918 |
| Giờ bình thường (06h00 – 17h30 và 22h30 – 24h00) | 3.152 |
| Giờ cao điểm (17h30 – 22h30) | 5.422 |
Với giả định tủ hoạt động liên tục 24/24 giờ mỗi ngày, điện năng tiêu thụ sẽ được phân bổ theo các khung giờ như sau:
- Giờ thấp điểm: 6 giờ/ngày × 1.918 đồng/kWh
- Giờ bình thường: 13 giờ/ngày × 3.152 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 5 giờ/ngày × 5.422 đồng/kWh
Dựa trên công suất thực tế của từng dòng tủ, dưới đây là mức điện năng tiêu thụ và chi phí điện tham khảo trong 1 ngày:
| Loại tủ mát | Công suất | Điện năng tiêu thụ trong tháng | Chi phí điện/ngày |
| Tủ mát cánh kính Luxury TMLT-1CK 1 cánh | 320W | ~7,68 kWh | ~26.400 đồng |
| Tủ mát cánh kính Luxury TMLT-2CK | 420W | ~10,08 kWh | ~34.700 đồng |
| Tủ mát 2 cánh kính NEWCOOL LG1260-2M | 750W | ~18 kWh | ~61.900 đồng |
| Tủ mát 3 cánh kính NEWCOOL LG1860-3M | 950W | ~22,8 kWh | ~78.400 đồng |
| Tủ mát 3 cánh kính NEWCOOL Luxury NC-HR1860PJ | 565W | ~13,56 kWh | ~46.700 đồng |
Công thức tính tiền điện/ngày: [Công suất (kW) × Số giờ sử dụng] x Đơn giá điện
Chi phí điện/ngày được tính dựa trên tổng điện năng sử dụng trong các khung giờ thấp điểm, bình thường và cao điểm theo biểu giá điện kinh doanh 2026.
Lưu ý:
- Đây là mức chi phí tham khảo khi tủ hoạt động liên tục ở công suất định mức.
- Các dòng tủ Inverter thực tế có thể tiết kiệm điện hơn từ 20–40% nhờ khả năng tự điều chỉnh công suất hoạt động.
- Tần suất mở cửa, nhiệt độ môi trường và cách sắp xếp hàng hóa cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng điện tiêu thụ thực tế.

Chi phí bảo trì và vệ sinh
Bên cạnh chi phí điện năng, bảo trì và vệ sinh định kỳ cũng là khoản chi phí quan trọng giúp tủ mát cánh kính vận hành ổn định, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nếu không vệ sinh thường xuyên, dàn nóng và quạt gió dễ bám bụi khiến khả năng làm lạnh giảm, máy nén phải hoạt động nhiều hơn và tiêu tốn điện năng hơn.
Thông thường, người dùng nên vệ sinh tủ định kỳ theo các mốc thời gian sau:
| Hạng mục vệ sinh – bảo trì | Tần suất khuyến nghị | Chi phí tham khảo |
| Lau chùi bên trong và ngoài tủ | 1–2 lần/tuần | Tự thực hiện |
| Vệ sinh dàn nóng, quạt gió | 1–3 tháng/lần | 300.000 – 800.000 đồng/lần |
| Kiểm tra gas lạnh | 6–12 tháng/lần | 500.000 – 2 triệu đồng |
| Bảo dưỡng tổng thể hệ thống | 6–12 tháng/lần | 1 – 3 triệu đồng/lần |
Ngoài việc thuê kỹ thuật bảo trì định kỳ, người dùng cũng có thể tự vệ sinh cơ bản để giảm chi phí vận hành. Tuy nhiên, các hạng mục liên quan đến gas lạnh, hệ thống điện hoặc máy nén nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên chuyên môn để đảm bảo an toàn và tránh ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của tủ.

Chi phí tủ mát cánh kính: sửa chữa phát sinh
Ngoài chi phí điện và bảo trì định kỳ, trong quá trình sử dụng lâu dài, tủ mát cánh kính vẫn có thể phát sinh một số lỗi kỹ thuật do hao mòn linh kiện, môi trường hoạt động hoặc sử dụng chưa đúng cách. Việc dự trù trước các khoản sửa chữa sẽ giúp cửa hàng chủ động hơn trong quá trình vận hành.
Một số lỗi thường gặp trên tủ mát cánh kính gồm:
- Máy nén hoạt động yếu hoặc hỏng
- Quạt gió không chạy
- Rò rỉ hoặc thiếu gas lạnh
- Hỏng cảm biến nhiệt độ
- Đèn LED hoặc bảng điều khiển gặp sự cố
- Gioăng cửa bị hở làm thất thoát hơi lạnh
Dưới đây là mức chi phí sửa chữa tham khảo:
| Hạng mục sửa chữa | Chi phí tham khảo |
| Thay quạt gió | 500.000 – 1,5 triệu đồng |
| Châm hoặc thay gas lạnh | 700.000 – 3 triệu đồng |
| Thay cảm biến nhiệt độ | 300.000 – 1 triệu đồng |
| Thay gioăng cửa | 500.000 – 2 triệu đồng |
| Sửa bảng điều khiển | 1 – 5 triệu đồng |
| Sửa hoặc thay máy nén (block) | 3 – 10 triệu đồng |
Thực tế, chi phí sửa chữa sẽ phụ thuộc vào dòng tủ, công suất, mức độ hư hỏng và linh kiện thay thế. Những dòng tủ sử dụng linh kiện chất lượng cao hoặc công nghệ hiện đại thường có độ bền tốt hơn và ít phát sinh lỗi trong quá trình sử dụng.
← Xem thêm: Cấu tạo tủ mát cánh kính: Compressor, dàn lạnh và các công nghệ quan trọng
→ Đọc thêm: Hướng dẫn lựa chọn tủ mát cánh kính cho quán ăn
Bao lâu hoàn vốn khi đầu tư tủ mát cánh kính?
Khi đầu tư tủ mát cánh kính cho cửa hàng hoặc siêu thị, nhiều người không chỉ quan tâm đến giá mua mà còn muốn biết bao lâu có thể thu hồi vốn. Trên thực tế, thời gian hoàn vốn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như doanh thu bán hàng, chi phí điện vận hành, khả năng tiết kiệm điện và hiệu quả trưng bày sản phẩm.
Giả sử một cửa hàng tiện lợi đầu tư tủ mát 2 cánh kính NEWCOOL LG1260-2M với các chi phí như sau:
| Hạng mục | Chi phí tham khảo |
| Giá mua tủ | 25.5 triệu động |
| Chi phí vận chuyển và lắp đăt | 1.5 triệu đồng |
| Tổng đầu tư ban đầu | 27 triệu đồng |
Chi phí vận hành mỗi tháng
| Hạng mục | Chi phí/tháng |
| Tiền điện | ~1,8 triệu đồng |
| Bảo trì trung bình | ~300.000 đồng |
| Tổng chi phí vận hành | ~2,1 triệu đồng/tháng |
Nếu sau khi đầu tư tủ mát, doanh thu từ đồ uống và thực phẩm lạnh tăng thêm khoảng 3–5 triệu đồng/tháng thì thời gian hoàn vốn có thể dao động khoảng: 27 triệu ÷ (Lợi nhuận tăng thêm mỗi tháng)
Ví dụ, nếu lợi nhuận tăng thêm thực tế khoảng 3 triệu đồng/tháng, thời gian hoàn vốn sẽ khoảng 9 tháng. Tuy nhiên, đây chỉ là ví dụ tham khảo và không phải mức cố định cho mọi mô hình kinh doanh.
Tóm lại, thời gian hoàn vốn của tủ mát cánh kính thường phụ thuộc vào:
- Quy mô cửa hàng
- Lượng khách hàng mỗi ngày
- Khả năng tăng doanh thu từ sản phẩm trưng bày
- Chi phí điện vận hành
- Công nghệ tiết kiệm điện của tủ
- Cách sử dụng và bảo trì thiết bị
Đối với các cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị mini có lượng khách ổn định, thời gian hoàn vốn có thể nhanh hơn nhờ doanh thu đồ uống và thực phẩm lạnh cao. Trong khi đó, các cửa hàng nhỏ hoặc nhu cầu sử dụng thấp có thể cần thời gian dài hơn để thu hồi vốn đầu tư.
Kết luận
Đầu tư tủ mát cánh kính không chỉ giúp bảo quản thực phẩm hiệu quả mà còn nâng cao khả năng trưng bày sản phẩm và tối ưu hoạt động kinh doanh. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể tương đối cao, nhưng nếu lựa chọn đúng sản phẩm và sử dụng hợp lý, thiết bị hoàn toàn có thể mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài và nhanh chóng hoàn vốn.
Nếu bạn đang tìm kiếm các dòng tủ mát cánh kính chất lượng, tiết kiệm điện và phù hợp với nhu cầu kinh doanh, hãy liên hệ Điện lạnh NEWCOOL để được tư vấn giải pháp tối ưu nhất.